Từ ghép
前无古人,后无来者
Phồn thể: [前無古人,後無來者]Nghĩa tiếng Việtchưa từng có ai trước đây và sau này cũng không (thành ngữ); chưa từng làm trước đây và khó có thể sánh kịp trong tương lai; vô song
- 9 chữ
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chưa từng có ai trước đây và sau này cũng không (thành ngữ)
- 2 chưa từng làm trước đây và khó có thể sánh kịp trong tương lai
- 3 vô song
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 前[tiền]trước; phía trước; tiến lênTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 古[cổ]cổ; thời xa xưa; tiền sử-Trang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 后[hậu]sau; phía sau; đằng sau; sau nàyTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →