Houzii
← Từ điển
Từ ghép

前无古人,后无来者

Phồn thể: [前無古人,後無來者]
qiánwúgǔrénhòuwúláizhě
Nghĩa tiếng Việtchưa từng có ai trước đây và sau này cũng không (thành ngữ); chưa từng làm trước đây và khó có thể sánh kịp trong tương lai; vô song
  • 9 chữ
  • 3 nghĩa