Houzii
← Từ điển
Từ ghép

替古人耽忧

Phồn thể: [替古人耽憂]
tìgǔréndānyōu
Nghĩa tiếng Việtlo lắng cho những người đã khuất từ lâu (thành ngữ); lo lắng không cần thiết; khóc vì sữa đổ; thường dùng với ý phủ định, ví dụ: không cần lo về chuyện đã qua
  • 5 chữ
  • 36 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lo lắng cho những người đã khuất từ lâu (thành ngữ); lo lắng không cần thiết
  2. 2 khóc vì sữa đổ
  3. 3 thường dùng với ý phủ định, ví dụ: không cần lo về chuyện đã qua

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập