Từ ghép
替古人担忧
Phồn thể: [替古人擔憂]Nghĩa tiếng Việtlo lắng cho những người đã khuất từ lâu (thành ngữ); lo lắng không cần thiết; khóc vì sữa đổ; thường dùng với ý phủ định, ví dụ: không cần lo về chuyện đã qua
- 5 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lo lắng cho những người đã khuất từ lâu (thành ngữ); lo lắng không cần thiết
- 2 khóc vì sữa đổ
- 3 thường dùng với ý phủ định, ví dụ: không cần lo về chuyện đã qua
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.