Từ ghép
前不见古人,后不见来者
Phồn thể: [前不見古人,後不見來者]Nghĩa
- 1 độc nhất
- 2 chưa từng có (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 前[tiền]trước; phía trước; tiến lênTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 见[kiến]thấy; gặp; dường nhưTrang chữ →
- 古[cổ]cổ; thời xa xưa; tiền sử-Trang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 后[hậu]sau; phía sau; đằng sau; sau nàyTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 见[kiến]thấy; gặp; dường nhưTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →