Houzii
← Từ điển
Từ ghép

前不见古人,后不见来者

Phồn thể: [前不見古人,後不見來者]
qiánbújiàngǔrénhòubújiànláizhě
Nghĩa tiếng Việtđộc nhất; chưa từng có (thành ngữ)
  • 11 chữ
  • 2 nghĩa