Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
jié

截

Nghĩa tiếng Việtcắt đứt (một đoạn); dừng; chặn
Âm Hán Việttiệt
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 6 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cắt đứt (một đoạn)
  2. 2 dừng
  3. 3 chặn
  4. 4 phần
  5. 5 khúc
  6. 6 đoạn

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập