Houzii
← Từ điển
Từ ghép

截击

Phồn thể: [截擊]
jiéjī
Nghĩa tiếng Việtđánh chặn (quân sự)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 đánh chặn (quân sự)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập