Houzii
← Từ điển
Từ ghép

截断

Phồn thể: [截斷]
jiéduàn
Nghĩa tiếng Việtbẻ gãy hoặc cắt làm đôi; cắt đứt; chặt đứt
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bẻ gãy hoặc cắt làm đôi
  2. 2 cắt đứt
  3. 3 chặt đứt
  4. 4 (nghĩa bóng) ngắt quãng (cuộc trò chuyện, dòng chảy, v.v.)
  5. 5 làm gián đoạn
  6. 6 (toán học) rút gọn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập