Từ ghép
截断
Phồn thể: [截斷]Nghĩa
- 1 bẻ gãy hoặc cắt làm đôi
- 2 cắt đứt
- 3 chặt đứt
- 4 (nghĩa bóng) ngắt quãng (cuộc trò chuyện, dòng chảy, v.v.)
- 5 làm gián đoạn
- 6 (toán học) rút gọn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.