Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有无相通

Phồn thể: [有無相通]
yǒuwúxiāngtōng
Nghĩa tiếng Việthỗ trợ lẫn nhau (thành ngữ); đáp lại bằng sự giúp đỡ vật chất
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hỗ trợ lẫn nhau (thành ngữ)
  2. 2 đáp lại bằng sự giúp đỡ vật chất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập