Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

搭乘

dāchéng
Nghĩa tiếng Việtđi với tư cách hành khách; di chuyển bằng (xe hơi, máy bay, v.v.)
Âm Hán Việtđắp thặng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa