Cấp: HSK 6Chữ đơn
搭
Nghĩa tiếng Việtdựng; lắp đặt (giàn giáo); treo (quần áo lên sào)
Âm Hán Việtđắp
- 1 chữ
- 12 nét
- 11 nghĩa
Nghĩa
- 1 dựng
- 2 lắp đặt (giàn giáo)
- 3 treo (quần áo lên sào)
- 4 kết nối
- 5 gia nhập
- 6 sắp xếp theo cặp
- 7 phối hợp
- 8 thêm vào
Xem thêm 3 nghĩa
- 9 góp vào (tài nguyên)
- 10 đi (thuyền, tàu)
- 11 biến thể của 褡 (dā)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 搭配[đắp phối]Cấp: HSK 6ghép đôi; phù hợp; sắp xếp thành cặp
- 搭乘[đắp thặng]Cấp: HSK 7–9đi với tư cách hành khách; di chuyển bằng (xe hơi, máy bay, v.v.)
- 搭档[搭檔][đắp đương]Cấp: HSK 7–9hợp tác; cộng sự
- 搭建[đắp kiến]Cấp: HSK 7–9xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản); dựng lên (một cái chòi tạm); lắp ráp
- 白搭không có tác dụng; không tốt
- 乘搭đi như hành khách (trong xe hơi, thuyền, máy bay, v.v.)
- 抽搭khóc nức nở
- 穿搭(Đài Loan) phối đồ; kết hợp trang phục
- 戳搭đâm; chọc
- 搭白trả lời
- 搭伴đi cùng người khác; đồng hành cùng người khác
- 搭帮[搭幫]đi cùng nhau; nhờ vào
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 伴随[伴隨][bạn tuỳ]Cấp: HSK 6đi cùng; theo; phát sinh cùng
- 暴露[bạo lộ]Cấp: HSK 6phơi bày; tiết lộ; phô bày
- 逼[偪][bức]Cấp: HSK 6biến thể của 逼 (bī); ép buộc; gây áp lực
- 闭[閉][bế]Cấp: HSK 6đóng; chặn; ngừng
- 避[tị]Cấp: HSK 6tránh; lẩn; trốn
- 遍地[biến địa]Cấp: HSK 6khắp nơi; khắp mọi chỗ
- 便捷[tiện tiệp]Cấp: HSK 6tiện lợi và nhanh chóng
- 变质[變質][biến chất]Cấp: HSK 6bị thoái hóa; bị biến chất; (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu; (địa chất) biến chất
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này