Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

搭

dā
Nghĩa tiếng Việtdựng; lắp đặt (giàn giáo); treo (quần áo lên sào)
Âm Hán Việtđắp
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 11 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dựng
  2. 2 lắp đặt (giàn giáo)
  3. 3 treo (quần áo lên sào)
  4. 4 kết nối
  5. 5 gia nhập
  6. 6 sắp xếp theo cặp
  7. 7 phối hợp
  8. 8 thêm vào
Xem thêm 3 nghĩa
  1. 9 góp vào (tài nguyên)
  2. 10 đi (thuyền, tàu)
  3. 11 biến thể của 褡 (dā)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập