Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乘搭

chéngdā
Nghĩa tiếng Việtđi như hành khách (trong xe hơi, thuyền, máy bay, v.v.)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 đi như hành khách (trong xe hơi, thuyền, máy bay, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập