Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

搭配

dāpèi
Nghĩa tiếng Việtghép đôi; phù hợp; sắp xếp thành cặp
Âm Hán Việtđắp phối
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa