Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搭伴

dābàn
Nghĩa tiếng Việtđi cùng người khác; đồng hành cùng người khác
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi cùng người khác
  2. 2 đồng hành cùng người khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập