戳搭Từ ghép戳搭chuōdāNghĩa tiếng Việtđâm; chọc2 chữ30 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đâm2 chọcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.戳đâm; chọc; thọcTrang chữ →搭[đắp]dựng; lắp đặt (giàn giáo); treo (quần áo lên sào)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →