Từ ghép
封盖
Phồn thể: [封蓋]Nghĩa
- 1 nắp
- 2 phong ấn
- 3 che phủ
- 4 đậy
- 5 lá chắn bị chặn (bóng rổ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.