Houzii
← Từ điển
Từ ghép

封盖

Phồn thể: [封蓋]
fēnggài
Nghĩa tiếng Việtnắp; phong ấn; che phủ
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nắp
  2. 2 phong ấn
  3. 3 che phủ
  4. 4 đậy
  5. 5 lá chắn bị chặn (bóng rổ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập