Từ ghép
翻盖
Phồn thể: [翻蓋]Nghĩa tiếng Việtnắp gập (điện thoại di động, túi xách, v.v.); xây dựng lại; cải tạo
- 2 chữ
- 29 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nắp gập (điện thoại di động, túi xách, v.v.)
- 2 xây dựng lại
- 3 cải tạo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.