Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
pén

盆

Nghĩachậu; chậu hoa; đơn vị thể tích bằng 12 斗 (dǒu) và 8 升 (shēng), xấp xỉ 128 lít
Bộ thủ皿
Âm Hán Việtbồn
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • pénÂm Hán Việt: bồnchậu; chậu hoa; đơn vị thể tích bằng 12 斗 (dǒu) và 8 升 (shēng), xấp xỉ 128 lít

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 分 + 皿

  • Phần chỉ nghĩa: 皿
  • Phần chỉ âm: 分

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.