Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

盆

pén
Nghĩa tiếng Việtchậu; chậu hoa; đơn vị thể tích bằng 12 斗 (dǒu) và 8 升 (shēng), xấp xỉ 128 lít
Âm Hán Việtbồn
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chậu
  2. 2 chậu hoa
  3. 3 đơn vị thể tích bằng 12 斗 (dǒu) và 8 升 (shēng), xấp xỉ 128 lít
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập