Từ ghép
鼓盆
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: gõ vào chậu; nhắc đến Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ) đau buồn vì vợ mất; nghĩa bóng: đau buồn vì người vợ đã mất
- 2 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: gõ vào chậu
- 2 nhắc đến Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ) đau buồn vì vợ mất
- 3 nghĩa bóng: đau buồn vì người vợ đã mất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.