Từ ghép
鼓盆之戚
Nghĩa tiếng Việtgõ vào chậu trong đau buồn (thành ngữ, nhắc đến Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ) đau buồn vì vợ mất); nghĩa bóng: đau buồn vì người vợ đã mất
- 4 chữ
- 36 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 gõ vào chậu trong đau buồn (thành ngữ, nhắc đến Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ) đau buồn vì vợ mất)
- 2 nghĩa bóng: đau buồn vì người vợ đã mất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.