Cấp: HSK 7–9Từ ghép
盆地
Nghĩa
- 1 (địa lý) lòng chảo
- 2 chỗ trũng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 二连盆地[二連盆地]Bồn địa Erlian ở Nội Mông
- 四川盆地bồn địa Tứ Xuyên
- 四大盆地bốn bồn địa lớn của Trung Quốc, gồm: bồn địa Tarim 塔里木盆地 ở nam Tân Cương, bồn địa Jungar 準葛爾盆地|准葛尔盆地 ở bắc Tân Cương, bồn địa Tsaidam hay Qaidam 柴達木盆地|柴达木盆地 ở Thanh Hải, và bồn địa Tứ Xuyên 四川盆地 ở tỉnh Tứ Xuyên
- 焉耆盆地Bồn địa Yanqi ở phía đông bắc của bồn địa Tarim
- 伊犁盆地bồn địa Yili quanh Urumqi ở Tân Cương
- 柴达木盆地[柴達木盆地]Bồn địa Tsaidam hoặc Qaidam (tiếng Mông Cổ: đầm muối), vùng trũng phía đông bắc của Cao nguyên Tây Tạng, nằm giữa dãy núi Kỳ Liên và dãy núi Côn Lôn ở rìa phía bắc của Cao nguyên Tây Tạng.
- 塔里木盆地Bồn địa Tarim ở phía nam Tân Cương
- 吐鲁番盆地[吐魯番盆地]Bồn địa Thổ Lỗ Phan ở Tân Cương
- 准噶尔盆地[準噶爾盆地]Bồn địa Junggar, phía bắc Tân Cương
- 费尔干纳盆地[費爾干納盆地]thung lũng Ferghana ở Uzbekistan hiện đại
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh