Houzii
← Từ điển
Từ ghép

塔里木盆地

Tǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐmùpéndìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtBồn địa Tarim ở phía nam Tân Cương
  • 5 chữ
  • 38 nét