Từ ghép
准噶尔盆地
Phồn thể: [準噶爾盆地]Nghĩa
- 1 Bồn địa Junggar, phía bắc Tân Cương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 准[chốn]chuẩn, chính xác; chắc chắn; cho phépTrang chữ →
- 噶phiên âm ga (dùng để phiên âm âm Tạng và Mông Cổ); tiếng Tạng Ge: ngôn ngữ của Phật; (tiếng địa phương) trợ từ ngữ khí giống 了 (le) (đặc biệt ở Vân Nam)Trang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 盆[bồn]chậu; chậu hoa; đơn vị thể tích bằng 12 斗 (dǒu) và 8 升 (shēng), xấp xỉ 128 lítTrang chữ →
- 地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →