四川盆地Từ ghép四川盆地SìchuānpéndìNghĩa tiếng Việtbồn địa Tứ Xuyên4 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bồn địa Tứ XuyênPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.四[tứ]bốn; 4Trang chữ →川(hình thức kết hợp) sông; suối; đồng bằngTrang chữ →盆[bồn]chậu; chậu hoa; đơn vị thể tích bằng 12 斗 (dǒu) và 8 升 (shēng), xấp xỉ 128 lítTrang chữ →地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →