Từ ghép
吐鲁番盆地
Phồn thể: [吐魯番盆地]Nghĩa
- 1 Bồn địa Thổ Lỗ Phan ở Tân Cương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 吐[thổ]nhổ; phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.); nóiTrang chữ →
- 鲁(dạng kết hợp) thô lỗ; ngốc nghếch; thô kệchTrang chữ →
- 番[phiên]lần, phen, hồi (lượng từ cho lời nói, sự việc, nỗ lực)Trang chữ →
- 盆[bồn]chậu; chậu hoa; đơn vị thể tích bằng 12 斗 (dǒu) và 8 升 (shēng), xấp xỉ 128 lítTrang chữ →
- 地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →