Từ ghép
饭盆
Phồn thể: [飯盆]Nghĩa
- 1 bát thức ăn cho thú cưng
- 2 bát cho chó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.