Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饭盆

Phồn thể: [飯盆]
fànpén
Nghĩa tiếng Việtbát thức ăn cho thú cưng; bát cho chó
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bát thức ăn cho thú cưng
  2. 2 bát cho chó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập