Chữ Hán
昷
Bộ thủ日
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 日 + 皿
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 温wēnấm; âm ấm; hâm nóng; (dạng kết hợp) nhiệt độHSK 4
- 瘟wēndịch bệnh; ôn dịch; bệnh dịch; (bóng) ngu ngốc; đần độn; (một buổi diễn) không có sức sốngHSK 7–9
- 媪ǎobà già
- 愠yùnphẫn nộ; cảm thấy tổn thương
- 缊yùngai; mơ hồ; huyền bí
- 榅wēnxem 榅桲 (wēnpo)
- 氲yūndùng trong 氤氲 (yīnyūn)
- 腽wàdùng trong 腽肭 (wànà)
- 辒wēnxe tang
- 韫yùnchứa đựng
- 豱wēnlợn đầu ngắn
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.