肿Chữ Hán
Nghĩabị sưng; sưng; phồng
Âm Hán Việtthũng
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- zhǒngÂm Hán Việt: thũngbị sưng; sưng; phồng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 中
- Phần chỉ nghĩa: ⺼
- Phần chỉ âm: 中
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.