Cấp: HSK 6Chữ đơn
肿
Phồn thể: [腫]Nghĩa tiếng Việtbị sưng; sưng; phồng
Âm Hán Việtthũng
- 1 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bị sưng
- 2 sưng
- 3 phồng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 肿瘤[腫瘤]Cấp: HSK 7–9khối u
- 浮肿[浮腫](thuật ngữ không chuyên cho 水肿 (shuǐzhǒng)) bị phù; sưng; phồng; phù thũng
- 红肿[紅腫]bị viêm; đỏ và sưng
- 囊肿[囊腫]u nang (y học)
- 脓肿[膿腫]áp xe
- 青肿[青腫]vết bầm
- 水肿[水腫](y học) bị phù thũng
- 消肿[消腫]giảm sưng; tiêu sưng; (ví von) tinh giản (một cơ quan cồng kềnh, v.v.)
- 血肿[血腫]tụ máu; sưng mô mềm do xuất huyết nội
- 臃肿[臃腫]béo phì; phồng lên; sưng (văn phong)
- 肿大[腫大]sưng; phì đại
- 肿块[腫塊]chỗ sưng; khối u; u bướu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 持久[trì cửu]Cấp: HSK 6kéo dài; bền bỉ; kiên trì
- 冲动[衝動][xung động]Cấp: HSK 6có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động
- 制[chế]Cấp: HSK 6hệ thống; kiểm soát; điều chỉnh
- 指定[chỉ định]Cấp: HSK 6chỉ định; phân công; chỉ rõ và chắc chắn
- 只顾[只顧][chỉ cố]Cấp: HSK 6chỉ mải mê (một việc); mải mê; tập trung (vào điều gì)
- 至关重要[至關重要][chí quan trọng yếu]Cấp: HSK 6cực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốt
- 指挥[指揮][chỉ huy]Cấp: HSK 6chỉ huy; điều khiển; hướng dẫn
- 治理[trị lí]Cấp: HSK 6quản trị; quản lý; kiểm soát
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này