Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浮肿

Phồn thể: [浮腫]
fúzhǒng
Nghĩa tiếng Việt(thuật ngữ không chuyên cho 水肿 (shuǐzhǒng)) bị phù; sưng; phồng; phù thũng
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 (thuật ngữ không chuyên cho 水肿 (shuǐzhǒng)) bị phù; sưng; phồng; phù thũng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập