Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浮肿病

Phồn thể: [浮腫病]
fúzhǒngbìng
Nghĩa tiếng Việt(y học) phù; bệnh phù thũng
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 (y học) phù; bệnh phù thũng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập