Từ ghép
臃肿
Phồn thể: [臃腫]Nghĩa
- 1 béo phì
- 2 phồng lên
- 3 sưng (văn phong)
- 4 (bóng) (về một tổ chức) quá khổ hoặc thừa nhân viên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.