Houzii
← Từ điển
Từ ghép

臃肿

Phồn thể: [臃腫]
yōngzhǒng
Nghĩa tiếng Việtbéo phì; phồng lên; sưng (văn phong)
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 béo phì
  2. 2 phồng lên
  3. 3 sưng (văn phong)
  4. 4 (bóng) (về một tổ chức) quá khổ hoặc thừa nhân viên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập