Houzii
← Từ điển
Từ ghép

血肿

Phồn thể: [血腫]
xuèzhǒng
Nghĩa tiếng Việttụ máu; sưng mô mềm do xuất huyết nội
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tụ máu
  2. 2 sưng mô mềm do xuất huyết nội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập