Houzii
← Từ điển
Từ ghép

红肿

Phồn thể: [紅腫]
hóngzhǒng
Nghĩa tiếng Việtbị viêm; đỏ và sưng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị viêm
  2. 2 đỏ và sưng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập