Từ ghép
肿块
Phồn thể: [腫塊]Nghĩa
- 1 chỗ sưng
- 2 khối u
- 3 u bướu
- 4 cục
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.