Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水肿

Phồn thể: [水腫]
shuǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǒngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(y học) bị phù thũng
  • 2 chữ
  • 12 nét