Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中度性肺水肿

Phồn thể: [中度性肺水腫]
zhōngdùxìngfèishuǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǒngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphù phổi do độc tính
  • 6 chữ
  • 41 nét