Houzii
← Từ điển
Từ ghép

消肿

Phồn thể: [消腫]
xiāozhǒng
Nghĩa tiếng Việtgiảm sưng; tiêu sưng; (ví von) tinh giản (một cơ quan cồng kềnh, v.v.)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giảm sưng
  2. 2 tiêu sưng
  3. 3 (ví von) tinh giản (một cơ quan cồng kềnh, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập