Cấp: HSK 5Từ ghép
中心
Nghĩa
- 1 trung tâm; trái tim; cốt lõi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 市中心trung tâm thành phố; khu trung tâm
- 中心点[中心點]trung tâm; điểm trung tâm; tiêu điểm
- 中心矩(thống kê) moment trung tâm
- 中心粒trung tử
- 中心区[中心區]khu trung tâm
- 中心语[中心語]từ chính
- 畅货中心[暢貨中心]cửa hàng đại lý (Đài Loan)
- 购物中心[購物中心]trung tâm mua sắm
- 航天中心trung tâm vũ trụ
- 呼叫中心tổng đài gọi điện
- 活动中心[活動中心]trung tâm hoạt động
- 疾控中心Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC); viết tắt của 疾病预防控制中心 (jíbìngyùfángkòngzhìzhōngxīn)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 表达[表達][biểu đạt]Cấp: HSK 5diễn đạt; truyền tải
- 成就[thành tựu]Cấp: HSK 5thành tựu; thành công; đạt được
- 制度[chế độ]Cấp: HSK 5hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.); thiết chế
- 至今[chí kim]Cấp: HSK 5cho đến nay; đến ngày hôm nay; cho đến bây giờ
- 治疗[治療][trị liệu]Cấp: HSK 5điều trị (một bệnh); điều trị y tế; liệu pháp
- 制造[製造][chế tạo]Cấp: HSK 5sản xuất; làm
- 制作[製作][chế tác]Cấp: HSK 5làm; sản xuất
- 重大[trọng đại]Cấp: HSK 5lớn; lao; quan trọng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này