Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中心点

Phồn thể: [中心點]
zhōngxīndiǎn
Nghĩa tiếng Việttrung tâm; điểm trung tâm; tiêu điểm
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trung tâm
  2. 2 điểm trung tâm
  3. 3 tiêu điểm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập