Từ ghép
中心点
Phồn thể: [中心點]Nghĩa
- 1 trung tâm
- 2 điểm trung tâm
- 3 tiêu điểm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.