Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中心矩

zhōngxīnjǔ
Nghĩa tiếng Việt(thống kê) moment trung tâm
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 (thống kê) moment trung tâm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập