呼叫中心Từ ghép呼叫中心hūjiàozhōngxīnNghĩa tiếng Việttổng đài gọi điện4 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tổng đài gọi điệnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.呼[hô]gọi; kêu; hétTrang chữ →叫[khiếu]kêu; gọi; đặt hàngTrang chữ →中[trung]trúng (đích); bị trúng; chịuTrang chữ →心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →