Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中心区

Phồn thể: [中心區]
zhōngxīnqū
Nghĩa tiếng Việtkhu trung tâm
  • 3 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 khu trung tâm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập