Chữ Hán
忡
Nghĩađau buồn; lo lắng; ủ rũ
Bộ thủ忄
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- đau buồn; lo lắng; ủ rũ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 中
- 忄xīnbộ Khang Hy số 61 (心) khi là thành tố đứng dọc
- 中zhōng[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốt
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 中
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.