Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 6Từ ghép
作用
Nghĩa tiếng Việttác động đến; ảnh hưởng; hành động; chức năng; hoạt động; tác động; kết quả; hiệu quả
Âm Hán Việttác dụng
- 2 chữ
- 12 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 tác động đến; ảnh hưởng
- 2 hành động; chức năng; hoạt động
- 3 tác động; kết quả; hiệu quả
- 4 mục đích; ý định
- 5 hậu tố -ation, -tion, v.v., như trong 抑制作用 (yìzhìzuòyòng), ức chế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 副作用[phó tác dụng]Cấp: HSK 7–9tác dụng phụ
- 反作用phản tác dụng
- 强作用[強作用]tương tác mạnh (chi phối hadron trong vật lý hạt nhân)
- 起作用có tác dụng; đóng vai trò; hoạt động
- 弱作用(vật lý) tương tác yếu
- 有作用hiệu quả; có ảnh hưởng
- 作用力nỗ lực; lực tác động; lực áp dụng
- 崩坏作用[崩壞作用]thoái hoá khối (địa chất); chuyển động sườn dốc
- 变质作用[變質作用]sự biến chất (địa chất)
- 超距作用tác động từ xa (ví dụ: lực hấp dẫn)
- 沉积作用[沉積作用]quá trình lắng đọng (địa chất)
- 触媒作用[觸媒作用]sự xúc tác
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 感谢[感謝][cảm tạ]Cấp: HSK 4(bày tỏ) cảm ơn; lòng biết ơn; biết ơn
- 回忆[回憶][hồi ức]Cấp: HSK 4hồi tưởng; ký ức
- 理想[lí tưởng]Cấp: HSK 4một lý tưởng; một giấc mơ; lý tưởng
- 友谊[友誼][hữu nghị]Cấp: HSK 4tình bạn bè; tình bạn hữu; tình bạn
- 指[chỉ]Cấp: HSK 4ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đến
- 值[trị]Cấp: HSK 4giá trị; (thì) đáng; tình cờ
- 指出[chỉ xuất]Cấp: HSK 4chỉ ra; nêu ra
- 只好[chỉ háo]Cấp: HSK 4không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Vận dụng thành ngữ bốn chữ trong câu nghị luận HSK 5 · 精益求精 (làm vị ngữ/trạng ngữ) | 持之以恒 (làm trạng ngữ + 地 + V) | 举足轻重 (làm định ngữ + 的作用/地位)HSK 5
- Phó từ tăng tiến văn viết 越发 / 日益 / 日趋 · 越发 + Tính từ/Động từ tâm lý (càng thêm) | 日益 + Tính từ/Động từ hai âm tiết (ngày càng) | 日趋 + Tính từ hai âm tiết (ngày một tiến tới)HSK 5