反作用Từ ghép反作用fǎnzuòyòngNghĩa tiếng Việtphản tác dụng3 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 phản tác dụngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.反[phản]ngược; lộn ngược; lộn tráiTrang chữ →作làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộTrang chữ →用[dụng]sử dụng; tận dụng; phảiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →