Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弱作用

ruòzuòyòng
Nghĩa tiếng Việt(vật lý) tương tác yếu
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 (vật lý) tương tác yếu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập