Houzii
← Từ điển
Từ ghép

崩坏作用

Phồn thể: [崩壞作用]
bēnghuàizuòyòng
Nghĩa tiếng Việtthoái hoá khối (địa chất); chuyển động sườn dốc
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa