Từ ghép
崩坏作用
Phồn thể: [崩壞作用]Nghĩa
- 1 thoái hoá khối (địa chất)
- 2 chuyển động sườn dốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.