Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

坚定

Phồn thể: [堅定]
jiāndìng
Nghĩa tiếng Việtvững vàng; kiên định; kiên quyết
Âm Hán Việtkiên định
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vững vàng
  2. 2 kiên định
  3. 3 kiên quyết
  4. 4 dứt khoát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập