Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坚定不移

Phồn thể: [堅定不移]
jiāndìngbùyí
Nghĩa tiếng Việtkhông nao núng; không lay chuyển
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa